Đánh giá ESG
Environmental, Social, Governance Assessment
Tổng điểm ESG
72.3
Trên 100 điểm • Cập nhật: 2026-05-06
Cao hơn 68% doanh nghiệp cùng ngành
Môi trường (E)
24.0
↗ Trên 30 điểm
Xã hội (S)
23.4
→ Trên 35 điểm
Quản trị (G)
24.9
↗ Trên 35 điểm
Tiến độ Mục tiêu Giảm phát thải
SBTi 1.5°C & Vietnam Net Zero Roadmap
Giảm 42% so với baseline 2023
Đã giảm 34,286 tCO₂e / Mục tiêu 52,668 tCO₂e
Giảm 100% so với baseline 2023
Đã giảm 34,286 tCO₂e / Mục tiêu 125,400 tCO₂e
E-score theo Scope
Phân bổ điểm môi trường
Phân bổ Phát thải
Scope 1/2/3 Distribution
Bảng điểm ESG Nhà cung cấp
Top 5 nhà cung cấp theo phát thải
| Nhà cung cấp | E-score | S-score | G-score | Tổng ESG | Phát thải (tCO₂e) | Rủi ro |
|---|---|---|---|---|---|---|
| SteelCo (China) | 68 | 72 | 65 | 68.3 | 6,200 | Medium |
| LogiGreen (VN) | 82 | 78 | 80 | 80 | 8,400 | Low |
| EVN (VN) | 71 | 75 | 73 | 73 | 15,200 | Low |
| CoalSupply (VN) | 45 | 52 | 58 | 51.7 | 83,000 | High |
| WasteManage (VN) | 76 | 80 | 74 | 76.7 | 650 | Low |
Cảnh báo: CoalSupply (VN) — High Risk
ESG score thấp (51.7/100) và chiếm 66% tổng phát thải. Đề xuất: Tìm nhà cung cấp thay thế hoặc yêu cầu cải thiện ESG.
🌍 Môi trường (E) — 24.0/30
ISO 14001, 50001, 14067, 14046
E1: Chính sách phát triển bền vững rõ ràng
Doanh nghiệp có chính sách phát triển bền vững được ban hành và công bố
E2: Kiểm kê khí nhà kính định kỳ
Thực hiện kiểm kê KNK theo ISO 14064 hàng năm
E3: Mục tiêu giảm phát thải cụ thể
Thiết lập mục tiêu giảm phát thải dài hạn (2030, 2050)